GIÁ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT NĂM 2018

*
*
*
*
*

Bạn đang xem: Giá thuốc bảo vệ thực vật năm 2018

showDateViet()
*
CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TỈNH QUẢNG BÌNH

*

Xem thêm: Tại Sao Các Nguyên Tố Vi Lượng Lại Chỉ Cần Một Lượng Rất Nhỏ Đối Với Thực Vật Vì

*

*

1. GiỐNG CÂY TRỒNG:

STT Giống Tên giống ĐVT

Giá tiền (đồng)

1 Lúa Đóng gói 10kg/bao XI23,X21, NX30, QX2, KD18, DV108, IR50404 kg 15.700 VNđôi mươi,IR353-66, HT1, GL105, XT28, SV186, SV189 kg 16.700 Chất lượng cao Đóng gói 5kg/bao PC6, SV181, nếp SVN1 kg đôi mươi.000 PC6 kg 21.000 2 Ngô lai LVN10 kg 45.000 CP888 kg 88.000 CP989 kg 80.000 CP999 kg 92.000 CP501 kg 125.000 CP3Q kg 85.000 DK9901 kg 130.000 PAC999 kg 123.000 PAC339 kg 123.000 NK4300 kg 1trăng tròn.000 NK6410 kg 125.000 LVN61 kg 77.000 Nếp lai MX4 kg 65.000 HN88 kg 305.000 Tố nữ kg 110.000 3 Đậu xanh ĐX208 kg 65.000

2. CÁC LOẠI VẮC-XIN:

STT Loại thuốc ĐVT Giá chi phí (đồng)
1 VX LMLM typ O (25 liều/lọ) liều 18.500
2 VX LMLM 2 type (25 liều/lọ) liều 27.800
3 VX LMLM 3 typ (50 liều/lọ) liều 36.800
4 VX THT trâu bò (10 liều/lọ) liều 5.700
5 VX Tai xanh lợn (10 liều/lọ) liều 35.800
6 VX Dịch tả lợn (10 liều/lọ) liều 1.900
7 VX THT lợn (10 liều/lọ) liều 2.100
8 VX Phó TH lợn(10 liều/lọ) liều 2.100
9 VX E.Coli phù đầu lợn (10liều/lọ) liều 2.600
11 VX Tam liên (10 liều/lọ) liều 5.400
12 VX Newcastle hệ I (trăng tròn liều/lọ) liều 500
13 VX Lasota (50 liều/lọ) liều 400
14 VX THT gia vắt (đôi mươi liều/lọ) liều 1.500
14 VX Dịch tả vịt (100 liều/lọ) liều 250
14 VX Gumboro (100 liều/lọ) liều 350
14 VX Đậu con kê (100 liều/lọ) liều 350
14 VX Cúm gia cụ (200 liều/lọ) liều 380
14 VX Dại chó (10 liều/lọ) liều 12.000
14 VX Ung khí thán (10 liều/lọ) liều 10.000
14 VX Tụ máu trùng Dê, cừu (10 liều/lọ liều 2.600

3. PHÂN BÓN HOÁ HỌC:

STT Loại thuốc ĐVT Giá tiền (đồng)
1 Đạm urêa Phú Mỹ kg 7.500
2 Đạm urêa Hà Bắc kg 6.700
3 Supe lấn Lâm Thao kg 3.200
4 Supe lấn Long Thành kg 2.800
5 Lân nung tan Ninch Bình kg 3.100
6 Kaly clorua kg 6.800
7 NPK 16.16.8 Việt Nhật kg 9.500
8 NPK 5.12.3 Ninc Bình kg 4.300
9 NPK 5.10.3 Lâm Thao kg 4.300
10 NPK 5.10.3 Long Thành kg 4.200

4. THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT:

STT Nhóm thuốc Tên thuốc ĐVT ( ml, gam ) Giá tiền (đồng)
1 Nhóm dung dịch trừ cỏ Pre fit 300EC 100ml 26.000
Sofit 300EC 100ml 29.000
Sonic 300EC 100 ml 25.000
Dibuta 60EC 100 ml 21.000
Sontra 10WP 5gr 8.000
Sirius 10WP 10gr 17.000
2 Nhóm thuốc trừ sâu Dylan 2EC 20ml 12.000
Clever 150SC 6ml 12.000
Angun 5WG 10gr 5.000
Obaone 95WG 10g 12.000
Chess 50WG 20gr 15.000
Acmadomain authority 50EC 20ml 8.000
MAP. ARROW 420WP 30g 25.000
Virtaco 40WG 3g 6.000
3 Nhóm thuốc trừ bệnh Cavil 50SC 10ml 3.000
Valydamycin 5SL 10ml 5.000
Score 250 EC 10ml 16.000
Ridomil 68WP 100g 45.000
Alvil 5SC 20ml 7.000
4 Nhóm dung dịch khử chuột Racumin 0,75TP 20gr đôi mươi.000
Biorat Kg 80.000